cà dái dê

cà dái dê

Mẹ tôi thường nấu canh chua với cà dái dê.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thuộc họ , cho quả nhỏ, dài, thường màu tím hoặc trắng, được dùng làm thực phẩm: " dái " tên gọi dân dã của một loại quả hình dáng đặc trưng, thường được trồng để lấy quả nấu ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi thường nấu canh chua với dái . (Mẹ tôi thường nấu canh chua với quả dái .)
    • Trong vườn nhà tôi trồng một luống dái tím. (Trong vườn nhà tôi trồng một luống cây dái cho quả màu tím.)
    • dái xào thịt một món ăn ngon. ( dái xào với thịt một món ăn ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi " dái " thường được dùng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, mang tính chất dân dã, địa phương. Trong các văn bản khoa học hoặc chính thức hơn, loại cây này thường được gọi với tên khác.
Biến thể từ gần giống
  • tím: Tên gọi phổ biến hơn, chỉ chung các giống quả màu tím, thường to tròn hơn so với " dái ".
  • pháo: Một loại khác, quả nhỏ, tròn, thường dùng để muối chua.
  • bát: Loại quả to, hình dáng như cái bát.
Từ đồng nghĩa
  • dái có thể được coi một từ đồng nghĩa với tím trong một số ngữ cảnh, mặc dù " tím" tên gọi rộng hơn, bao hàm nhiều giống quả màu tím, trong khi " dái " thường chỉ giống quả dài.
Lưu ý
  • " dái " một từ thuần Việt, hình thái từ vựng mang đặc trưng của ngôn ngữ dân gian, mô tả hình dáng của quả . Từ này ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.